拓襟 tuò jīn · thác khâm Hán Việt: thác khâm · Pinyin: tuò jīn Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 襟 (khâm)Pinyintuò jīnHán Việtthác khâmCấu tạo拓 + 襟 · thác + khâm nghĩa thành phần: thác + khâm