拓跡 tuò jì · thác tích Hán Việt: thác tích · Pinyin: tuò jì Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 跡 (tích)Pinyintuò jìHán Việtthác tíchCấu tạo拓 + 跡 · thác + tích nghĩa thành phần: thác + tích