拓邊

tuò biān thác biên

Hán Việt: thác biên · Pinyin: tuò biān

Tổng quan

Cấu tạo: (thác) + (biên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 开拓边疆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.开拓边疆。

Eng

  • Cihui 拓邊 uòbiān* v.o. open up borderlands