拓造 tuò zào · thác tạo Hán Việt: thác tạo · Pinyin: tuò zào Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 造 (tạo)Pinyintuò zàoHán Việtthác tạoCấu tạo拓 + 造 · thác + tạo nghĩa thành phần: thác + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 开辟创造;创造。Tân Hoa Tự Điển 1.开辟创造;创造。