拓都 tuò dōu · thác đô Hán Việt: thác đô · Pinyin: tuò dōu Tổng quan Cấu tạo: 拓 (thác) + 都 (đô)Pinyintuò dōuHán Việtthác đôCấu tạo拓 + 都 · thác + đô nghĩa thành phần: thác + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 英语total之译音。总体团体;社会。Tân Hoa Tự Điển 1.英语total之译音。总体团体;社会。