拓銷
thác tiêu
Hán Việt: thác tiêu · Pinyin: tuò xiāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开辟销路;拓宽销路。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开辟销路;拓宽销路。
Eng
- Cihui 拓銷 uòxiāo v. expand the market (for a certain type of goods)
Hán Việt: thác tiêu · Pinyin: tuò xiāo