拔下

bạt hạ

Hán Việt: bạt hạ

Tổng quan

nhổ xuống: rút xuống

Cấu tạo: 拔 (bạt) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ xuống: rút xuống
  • Biên soạn r.v. pull out; remove

Eng

  • Cihui 拔下 áxià* r.v. pull out; remove

Từ liên quan

Gần nghĩa

下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳 · 下人