拔丛 bạt tùng Hán Việt: bạt tùng Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 丛 (tùng)Hán Việtbạt tùngCấu tạo拔 + 丛 · bạt + tùng nghĩa thành phần: bạt + tùng