拔親 bạt thân Hán Việt: bạt thân Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 親 (thân)Hán Việtbạt thânCấu tạo拔 + 親 · bạt + thân nghĩa thành phần: bạt + thân Nghĩa EngCihui 拔親 áqīn v.o. update wedding on account of an impending funeral Từ liên quan Từ đồng nghĩa白親