拔涼拔涼

bá liáng bá liáng bạt lương bạt lương

Hán Việt: bạt lương bạt lương · Pinyin: bá liáng bá liáng

Tổng quan

(tiếng địa phương) rất lạnh | lạnh cóng

Cấu tạo: (bạt) + (lương) + (bạt) + (lương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng địa phương) rất lạnh | lạnh cóng

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) very cold|chilled
  • Cihui (dialect) very cold; chilled