拔劍
bạt kiếm
Hán Việt: bạt kiếm · Pinyin: bá jiàn
Tổng quan
rút kiếm
Nghĩa
Việt
- Cihui rút kiếm
- Cihui út gươm ra. bạt kiếm bạt kiếm ☆Rút gươm ra.
Eng
- Cihui 拔劍 ájiàn v.o. draw a sword
Hán Việt: bạt kiếm · Pinyin: bá jiàn
rút kiếm