拔宅 bạt trạch Hán Việt: bạt trạch Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 宅 (trạch)Hán Việtbạt trạchCấu tạo拔 + 宅 · bạt + trạch nghĩa thành phần: bạt + trạch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 因修道而使全家升天成仙。元.宋无〈許山人家〉詩:「仙詔未頒遲拔宅,家資猶戀一溪桃。」