拔山 bạt san Hán Việt: bạt san Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 山 (san)Hán Việtbạt sanCấu tạo拔 + 山 · bạt + san nghĩa thành phần: bạt + san Nghĩa EngCihui 拔山 áshān n. herculean force