拔徙 bạt tỉ Hán Việt: bạt tỉ Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 徙 (tỉ)Hán Việtbạt tỉCấu tạo拔 + 徙 · bạt + tỉ nghĩa thành phần: bạt + tỉ