拔招 bạt chiêu Hán Việt: bạt chiêu Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 招 (chiêu)Hán Việtbạt chiêuCấu tạo拔 + 招 · bạt + chiêu nghĩa thành phần: bạt + chiêu Nghĩa EngCihui 拔招 ázhāo v. retract a false move in a chess game