拔撞
bạt chàng
Hán Việt: bạt chàng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 拔撞 ázhuàng v. <coll./slang> back up; bolster; increase the prestige of; win honor for; boost one's morale | Tā zǒng wèi wǒ ∼. He always backs me up.
Hán Việt: bạt chàng