拔槍 bá qiāng · bạt thương Hán Việt: bạt thương · Pinyin: bá qiāng Tổng quan bạt thương: rút súng Cấu tạo: 拔 (bạt) + 槍 (thương)Pinyinbá qiāngHán Việtbạt thươngCấu tạo拔 + 槍 · bạt + thương nghĩa thành phần: bạt + thương Nghĩa ViệtCihui bạt thương: rút súng