拔染 bá rǎn · bạt nhiễm Hán Việt: bạt nhiễm · Pinyin: bá rǎn Tổng quan rũ màu Cấu tạo: 拔 (bạt) + 染 (nhiễm)Pinyinbá rǎnHán Việtbạt nhiễmCấu tạo拔 + 染 · bạt + nhiễm nghĩa thành phần: bạt + nhiễm Nghĩa ViệtCihui rũ màuEngCC-CEDICT dischargeCihui discharge