拔染劑

bạt nhiễm tề

Hán Việt: bạt nhiễm tề

Tổng quan

Cấu tạo: (bạt) + (nhiễm) + (tề)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拔染劑 árǎnjì n. <txtl.> discharging agents; discharge