拔栓 bạt xuyên Hán Việt: bạt xuyên Tổng quan tháo nút ra Cấu tạo: 拔 (bạt) + 栓 (xuyên)Hán Việtbạt xuyênCấu tạo拔 + 栓 · bạt + xuyên nghĩa thành phần: bạt + xuyên Nghĩa ViệtCihui tháo nút ra