拔根

bá gēn bạt căn

Hán Việt: bạt căn · Pinyin: bá gēn

Tổng quan

(nghĩa đen và bóng) nhổ tận gốc

Cấu tạo: (bạt) + (căn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (nghĩa đen và bóng) nhổ tận gốc

Eng

  • CC-CEDICT (lit. and fig.) to uproot
  • Cihui (lit. and fig.) to uproot