拔櫂 bạt trạo Hán Việt: bạt trạo Tổng quan Tiến cử lên mà dùng vào việc nước Cấu tạo: 拔 (bạt) + 櫂 (trạo)Hán Việtbạt trạoTừ loạiđộngCấu tạo拔 + 櫂 · bạt + trạo nghĩa thành phần: bạt + trạo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tiến cử Từ liên quan Gần nghĩa拔下 · 拔丝 · 拔举 · 拔俗 · 拔出 · 拔剌 · 拔剑 · 拔劍