拔毛

bá máo bạt mao

Hán Việt: bạt mao · Pinyin: bá máo

Tổng quan

nhổ lông | nhổ | phương pháp tẩy lông

Cấu tạo: (bạt) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ lông | nhổ | phương pháp tẩy lông

Eng

  • CC-CEDICT to pull out hair|to pluck|epilation
  • Cihui to pull out hair; to pluck; epilation