拔波 bạt ba Hán Việt: bạt ba Tổng quan bạt ba (菩薩)見拔婆條。☸ Cấu tạo: 拔 (bạt) + 波 (ba)Hán Việtbạt baCấu tạo拔 + 波 · bạt + ba nghĩa thành phần: bạt + ba Nghĩa ViệtCihui bạt ba (菩薩)見拔婆條。☸