拔爪 bạt trảo Hán Việt: bạt trảo Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 爪 (trảo)Hán Việtbạt trảoCấu tạo拔 + 爪 · bạt + trảo nghĩa thành phần: bạt + trảo