拔牙
bạt nha
Hán Việt: bạt nha · Pinyin: bá yá
Tổng quan
nhổ răng
Nghĩa
Việt
- Cihui nhổ răng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 把牙齒拔掉。如:「小時候拔牙是個痛苦而難忘的經驗。」
Eng
- CC-CEDICT to extract a tooth
- Cihui to extract a tooth
Hán Việt: bạt nha · Pinyin: bá yá
nhổ răng