拔用 bạt dụng Hán Việt: bạt dụng Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 用 (dụng)Hán Việtbạt dụngCấu tạo拔 + 用 · bạt + dụng nghĩa thành phần: bạt + dụng Nghĩa EngCihui 拔用 áyòng v. select