拔略 bá lüè · bạt lược Hán Việt: bạt lược · Pinyin: bá lüè Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 略 (lược)Pinyinbá lüèHán Việtbạt lượcCấu tạo拔 + 略 · bạt + lược nghĩa thành phần: bạt + lược