拔碇 bạt đĩnh Hán Việt: bạt đĩnh Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 碇 (đĩnh)Hán Việtbạt đĩnhCấu tạo拔 + 碇 · bạt + đĩnh nghĩa thành phần: bạt + đĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 碇,繫船的大石。拔碇為山東濟南方言,指開船。引申為捨此他就。《二十年目睹之怪現狀》第七四回:「有這兩層難處,所以我捱在這裡;不然啊,我早就拔碇了。」