拔秧

bá yāng bạt ương

Hán Việt: bạt ương · Pinyin: bá yāng

Tổng quan

nhổ cây mạ (để cấy)

Cấu tạo: (bạt) + (ương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhổ cây mạ (để cấy)

Eng

  • CC-CEDICT to pull up seedlings (for transplanting)
  • Cihui to pull up seedlings (for transplanting)