拔绝 bạt tuyệt Hán Việt: bạt tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 绝 (tuyệt)Hán Việtbạt tuyệtCấu tạo拔 + 绝 · bạt + tuyệt nghĩa thành phần: bạt + tuyệt