拔腳 bá jiǎo · bạt cước Hán Việt: bạt cước · Pinyin: bá jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 腳 (cước)Pinyinbá jiǎoHán Việtbạt cướcCấu tạo拔 + 腳 · bạt + cước nghĩa thành phần: bạt + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拔腿。EngCihui 拔腳 ájiǎo v.o. 1. make a step 2. get away