拔脫 bạt thoát Hán Việt: bạt thoát Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 脫 (thoát)Hán Việtbạt thoátCấu tạo拔 + 脫 · bạt + thoát nghĩa thành phần: bạt + thoát Nghĩa EngCihui 拔脫 átuō v. pull out of (mud, rope bind, etc.)