拔舉 bạt cử Hán Việt: bạt cử Tổng quan tiến cử: đề cử Cấu tạo: 拔 (bạt) + 舉 (cử)Hán Việtbạt cửCấu tạo拔 + 舉 · bạt + cử nghĩa thành phần: bạt + cử Nghĩa ViệtCihui tiến cử: đề cửCihui tiến cử; đề cử。選拔推薦。EngCihui 拔舉 ájǔ v. propose sb. for an office; recommend