拔舍 bạt xá Hán Việt: bạt xá Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 舍 (xá)Hán Việtbạt xáCấu tạo拔 + 舍 · bạt + xá nghĩa thành phần: bạt + xá