拔蒲 bạt bồ Hán Việt: bạt bồ Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 蒲 (bồ)Hán Việtbạt bồCấu tạo拔 + 蒲 · bạt + bồ nghĩa thành phần: bạt + bồ