拔补 bạt bổ Hán Việt: bạt bổ Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 补 (bổ)Hán Việtbạt bổCấu tạo拔 + 补 · bạt + bổ nghĩa thành phần: bạt + bổ