拔貢 bạt cống Hán Việt: bạt cống Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 貢 (cống)Hán Việtbạt cốngCấu tạo拔 + 貢 · bạt + cống nghĩa thành phần: bạt + cống Nghĩa EngCihui 拔貢 ágòng n. <hist.> outstanding young scholars selected for Qing civil service examination in the capital