拔迹 bạt tích Hán Việt: bạt tích Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 迹 (tích)Hán Việtbạt tíchCấu tạo拔 + 迹 · bạt + tích nghĩa thành phần: bạt + tích