拔錨
bạt miêu
Hán Việt: bạt miêu · Pinyin: bá máo
Tổng quan
nhổ neo nhổ neo; kéo neo. 起錨。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhổ neo nhổ neo; kéo neo. 起錨。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 起錨開航。如:「嗚的汽笛一響,滿載遊客的輪船便拔錨啟航,緩緩駛離港口。」也稱為「起錨」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 起锚。
Eng
- CC-CEDICT to weigh anchor
- Cihui to weigh anchor