拔開 bạt khai Hán Việt: bạt khai Tổng quan vẹt ra Cấu tạo: 拔 (bạt) + 開 (khai)Hán Việtbạt khaiCấu tạo拔 + 開 · bạt + khai nghĩa thành phần: bạt + khai Nghĩa ViệtCihui vẹt ra