拔闖 bạt sấm Hán Việt: bạt sấm Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 闖 (sấm)Hán Việtbạt sấmCấu tạo拔 + 闖 · bạt + sấm nghĩa thành phần: bạt + sấm Nghĩa EngCihui 拔闖 áchuǎng v. <topo.> defend sb. against an injustice