拔頂

bá dǐng bạt đính

Hán Việt: bạt đính · Pinyin: bá dǐng

Tổng quan

xử lý đỉnh (khai thác mỏ)

Cấu tạo: (bạt) + (đính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý đỉnh (khai thác mỏ)

Eng

  • CC-CEDICT topping (mining)
  • Cihui topping (mining)