拔头 bạt đầu Hán Việt: bạt đầu Tổng quan Cấu tạo: 拔 (bạt) + 头 (đầu)Hán Việtbạt đầuCấu tạo拔 + 头 · bạt + đầu nghĩa thành phần: bạt + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種唐代的樂舞。參見「撥頭」條。