拖親

tuō qīn tha thân

Hán Việt: tha thân · Pinyin: tuō qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"拕亲"; 旧时瑶族的一种婚娶习俗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"拕亲"。 2.旧时瑶族的一种婚娶习俗。