拖住

tuō zhùtha trụ

Hán Việt: tha trụ · Pinyin: tuō zhù

Tổng quan

giữ lại

Cấu tạo: 拖 (tha) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cản trở
  • Cihui câu giờ
  • Tần suất từ giữ lại , cản trở , câu giờ; tha trụ/đà trụ: bám trụ/tha trụ/ngăn chặn; tha trụ; ngăn chặn
  • Biên soạn 拖住 uōzhù* r.v. drag; hinder

Eng

  • Cihui to hold up; to hinder; to stall
  • Tần suất từ 拖住 uōzhù* r.v. drag; hinder

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口