拖债 tuō zhài·tha trái Hán Việt: tha trái · Pinyin: tuō zhài Tổng quan vỡ nợ Cấu tạo: 拖 (tha) + 債 (trái)Pinyintuō zhàiHán Việttha tráiTừ loạiđộngCấu tạo拖 + 債 · tha + trái nghĩa thành phần: tha + trái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vỡ nợBiên soạn 拖債 uōzhài v.o. default on a debtEngCihui to default on a debt Từ liên quan Gần nghĩa债主 · 债券 · 债务 · 债户 · 债权 · 债款 · 債主 · 債券