拖債

tuō zhài tha trái

Hán Việt: tha trái · Pinyin: tuō zhài

Tổng quan

vỡ nợ

Cấu tạo: (tha) + (trái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vỡ nợ

Eng

  • CC-CEDICT to default on a debt
  • Cihui to default on a debt