拖發

tuō fā tha phát

Hán Việt: tha phát · Pinyin: tuō fā

Tổng quan

Cấu tạo: (tha) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 披散着头发。谓任其自然,不加束饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.披散着头发。谓任其自然,不加束饰。