拖吊

tuō diàotha điếu

Hán Việt: tha điếu · Pinyin: tuō diào

Tổng quan

kéo đi (một chiếc xe)

新华 · Tân Hoa Đại lục

吊起拖拉。如:「不要把車子停在黃線上,以免被拖吊。」

Cấu tạo: 拖 (tha) + 吊 (điếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cẩu kéo
  • Tần suất từ kéo đi (một chiếc xe)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吊起拖拉。如:「不要把車子停在黃線上,以免被拖吊。」

Eng

  • Cihui to tow (a car)
  • Tần suất từ to tow (a car)

Từ liên quan

Gần nghĩa

拖吊车 · 吊丧 · 吊伐 · 吊兰 · 吊具 · 吊刑 · 吊卷 · 吊古