拖吊車

tuō diào chē tha điếu xa

Hán Việt: tha điếu xa · Pinyin: tuō diào chē

Tổng quan

xe cứu hộ

Cấu tạo: (tha) + (điếu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe cứu hộ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 專門用來吊起拉動東西的車子。如:「交通警察請拖吊車拖走拋錨車輛,以維持道路暢通。」

Eng

  • CC-CEDICT tow truck
  • Cihui tow truck